sagette
danh từ giống cái (f)
/sa.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt
sagette nghĩa là cây rau mác, mũi tên.
Nghĩa của sagette
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây rau mác.
- Từ cũ, nghĩa cũ Mũi tên.
Dạng từ của sagette
Đi với mạo từ: une sagette · la sagette
| Số nhiều | sagettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrow
Câu hỏi thường gặp
sagette nghĩa là gì?
sagette (danh từ) nghĩa là cây rau mác, mũi tên.
sagette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagette (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʒɛt/.
sagette là giống đực hay giống cái?
sagette là danh từ giống cái (dùng với une, la).