TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagette

danh từ giống cái (f)
/sa.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

sagette nghĩa là cây rau mác, mũi tên.

Nghĩa của sagette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây rau mác.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mũi tên.

Dạng từ của sagette

Đi với mạo từ: une sagette · la sagette

Số nhiềusagettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrow

Câu hỏi thường gặp

sagette nghĩa là gì?

sagette (danh từ) nghĩa là cây rau mác, mũi tên.

sagette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagette (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʒɛt/.

sagette là giống đực hay giống cái?

sagette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.