TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagittaire

danh từ giống đực (m)
/sa.ʒi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sagittaire nghĩa là lính bắn cung.

Nghĩa của sagittaire

Danh từ · giống đực

  1. Sagittaire (thiên (văn học)) chòm sao Cung.
  2. Sử học Lính bắn cung (cổ La Mã).

Dạng từ của sagittaire

Đi với mạo từ: un sagittaire · le sagittaire

Số nhiềusagittaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagittaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sagittarius (someone with a Sagittarius star sign)
  • Danh từ bowman, archer; arrowhead

Câu hỏi thường gặp

sagittaire nghĩa là gì?

sagittaire (danh từ) nghĩa là lính bắn cung.

sagittaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagittaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʒi.tɛʁ/.

sagittaire là giống đực hay giống cái?

sagittaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.