folie
/fɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
folie nghĩa là chứng điên, sự điên rồ, hành động điên rồ.
Nghĩa của folie
Danh từ · giống cái
- Chứng điên.
- Atteint de foliemắc chứng điên
- Sự điên rồ; hành động điên rồ, lời nói điên rồ.
- Vous n'aurez pas la folie de faire celahẳn anh không điên rồ mà làm điều đó
- Folies de jeunessenhững điều điên rồ của tuổi trẻ
- Sự ham mê.
- Folie des antiquitéssự ham mê đồ cổ
- Sự chi tiêu quá đáng.
- Vous avez fait une folie en nous offrant ce cadeauanh đã chi tiêu quá đáng để cho chúng tôi món quà này
- Hành động vui nhộn; lời nói vui nhộn.
- Dire des foliesnói những lời vui nhộn
- Les folies des enfantsnhững thói vui nhộn của trẻ nhỏ
Dạng từ của folie
Đi với mạo từ: une folie · la folie
| Số nhiều | folies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folie
Trái nghĩa
Họ từ của folie
Cụm từ, thành ngữ với folie
- à la folie — say đắm, mê say
- Aimer à la folieyêu say đắm
- bête en folie — (thân mật) con vật động hớn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madness, folly, insanity; silliness, craziness; folly
Câu hỏi thường gặp
folie nghĩa là gì?
folie (danh từ) nghĩa là chứng điên, sự điên rồ, hành động điên rồ.
folie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li/.
folie là giống đực hay giống cái?
folie là danh từ giống cái (dùng với une, la).