TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folie

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

folie nghĩa là chứng điên, sự điên rồ, hành động điên rồ.

Nghĩa của folie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng điên.
    • Atteint de foliemắc chứng điên
  2. Sự điên rồ; hành động điên rồ, lời nói điên rồ.
    • Vous n'aurez pas la folie de faire celahẳn anh không điên rồ mà làm điều đó
    • Folies de jeunessenhững điều điên rồ của tuổi trẻ
  3. Sự ham mê.
    • Folie des antiquitéssự ham mê đồ cổ
  4. Sự chi tiêu quá đáng.
    • Vous avez fait une folie en nous offrant ce cadeauanh đã chi tiêu quá đáng để cho chúng tôi món quà này
  5. Hành động vui nhộn; lời nói vui nhộn.
    • Dire des foliesnói những lời vui nhộn
    • Les folies des enfantsnhững thói vui nhộn của trẻ nhỏ

Dạng từ của folie

Đi với mạo từ: une folie · la folie

Số nhiềufolies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folie

Trái nghĩa

Họ từ của folie

Cụm từ, thành ngữ với folie

  • à la folie — say đắm, mê say
    • Aimer à la folieyêu say đắm
  • bête en folie — (thân mật) con vật động hớn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madness, folly, insanity; silliness, craziness; folly

Câu hỏi thường gặp

folie nghĩa là gì?

folie (danh từ) nghĩa là chứng điên, sự điên rồ, hành động điên rồ.

folie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li/.

folie là giống đực hay giống cái?

folie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.