folichon
/fɔ.li.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
folichon nghĩa là vui nhộn.
Nghĩa của folichon
Tính từ
- Thân mật Vui nhộn.
- Ce n'est pas folichonchán ngắt
Dạng từ của folichon
| Số nhiều | folichons |
| Giống cái | folichonne |
| Giống cái số nhiều | folichonnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slight, lightweight; mischievous
Câu hỏi thường gặp
folichon nghĩa là gì?
folichon (tính từ) nghĩa là vui nhộn.
folichon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folichon (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li.ʃɔ̃/.