TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folichon

/fɔ.li.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

folichon nghĩa là vui nhộn.

Nghĩa của folichon

Tính từ

  1. Thân mật Vui nhộn.
    • Ce n'est pas folichonchán ngắt

Dạng từ của folichon

Số nhiềufolichons
Giống cáifolichonne
Giống cái số nhiềufolichonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slight, lightweight; mischievous

Câu hỏi thường gặp

folichon nghĩa là gì?

folichon (tính từ) nghĩa là vui nhộn.

folichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folichon (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li.ʃɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.