TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foliaire

/fɔ.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

foliaire nghĩa là Xem feuille i.

Nghĩa của foliaire

Tính từ

  1. xem feuille — Lá.
    • Glande foliaire(thực vật học) tuyến lá

Dạng từ của foliaire

Số nhiềufoliaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foliar; foliate

Câu hỏi thường gặp

foliaire nghĩa là gì?

foliaire (tính từ) nghĩa là Xem feuille i.

foliaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foliaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.