TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuille

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fœj/ giọng máy của trình duyệt

feuille nghĩa là lá.

Nghĩa của feuille

Danh từ · giống cái

  1. Lá. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Les feuilles tombaient sur le sol.Lá rụng xuông mặt đất.
    • Ces feuilles deviennent rouges en automne.Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

Dạng từ của feuille

Đi với mạo từ: une feuille · la feuille

Số nhiềufeuilles

Họ từ của feuille

Câu ví dụ với feuille

  • Les feuilles tombaient sur le sol. Lá rụng xuông mặt đất.Tatoeba #414071
  • J'ai besoin d'une feuille de papier. Tôi cần một tờ giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13037291
  • Pliez la feuille en quatre. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119859
  • Ces feuilles deviennent rouges en automne. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885689
  • Pourquoi les feuilles sont-elles vertes ? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10028660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaf (of a plant); sheet (of paper, etc); ear

Câu hỏi thường gặp

feuille nghĩa là gì?

feuille (danh từ) nghĩa là lá.

feuille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuille (giọng Pháp chuẩn): /fœj/.

feuille là giống đực hay giống cái?

feuille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.