feuille
feuille nghĩa là lá.
Nghĩa của feuille
Danh từ · giống cái
- Lá. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Les feuilles tombaient sur le sol.Lá rụng xuông mặt đất.
- Ces feuilles deviennent rouges en automne.Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
Dạng từ của feuille
Đi với mạo từ: une feuille · la feuille
| Số nhiều | feuilles |
Họ từ của feuille
Câu ví dụ với feuille
- Les feuilles tombaient sur le sol. Lá rụng xuông mặt đất.Tatoeba #414071
- J'ai besoin d'une feuille de papier. Tôi cần một tờ giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13037291
- Pliez la feuille en quatre. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119859
- Ces feuilles deviennent rouges en automne. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885689
- Pourquoi les feuilles sont-elles vertes ? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10028660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf (of a plant); sheet (of paper, etc); ear
Câu hỏi thường gặp
feuille nghĩa là gì?
feuille (danh từ) nghĩa là lá.
feuille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuille (giọng Pháp chuẩn): /fœj/.
feuille là giống đực hay giống cái?
feuille là danh từ giống cái (dùng với une, la).