feuillet
danh từ giống đực (m)
/fœ.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
feuillet nghĩa là tờ gấp, tờ sách, tấm ván mỏng.
Nghĩa của feuillet
Danh từ · giống đực
- Tờ gấp, tờ sách.
- Tourner les feuillets d'un livrelật các tờ sách
- Tấm ván mỏng.
- Động vật học Dạ lá sách (của động vật học vật nhai lại).
- Sinh vật học; sinh lý học Lá. Feuillet embryonnaire lá phôi.
Dạng từ của feuillet
Đi với mạo từ: un feuillet · le feuillet
| Số nhiều | feuillets |
Họ từ của feuillet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ page, leaf (of book etc.); layer (of wood); omasum, manyplies (of ruminants)
Câu hỏi thường gặp
feuillet nghĩa là gì?
feuillet (danh từ) nghĩa là tờ gấp, tờ sách, tấm ván mỏng.
feuillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuillet (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɛ/.
feuillet là giống đực hay giống cái?
feuillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).