TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillet

danh từ giống đực (m)
/fœ.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

feuillet nghĩa là tờ gấp, tờ sách, tấm ván mỏng.

Nghĩa của feuillet

Danh từ · giống đực

  1. Tờ gấp, tờ sách.
    • Tourner les feuillets d'un livrelật các tờ sách
  2. Tấm ván mỏng.
  3. Động vật học Dạ lá sách (của động vật học vật nhai lại).
  4. Sinh vật học; sinh lý học Lá. Feuillet embryonnaire lá phôi.

Dạng từ của feuillet

Đi với mạo từ: un feuillet · le feuillet

Số nhiềufeuillets

Họ từ của feuillet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ page, leaf (of book etc.); layer (of wood); omasum, manyplies (of ruminants)

Câu hỏi thường gặp

feuillet nghĩa là gì?

feuillet (danh từ) nghĩa là tờ gấp, tờ sách, tấm ván mỏng.

feuillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillet (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɛ/.

feuillet là giống đực hay giống cái?

feuillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.