TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuilleret

danh từ giống đực (m)
/fœj.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

feuilleret nghĩa là cái bào xoi.

Nghĩa của feuilleret

Danh từ · giống đực

  1. Cái bào xoi (của thợ mộc).

Dạng từ của feuilleret

Đi với mạo từ: un feuilleret · le feuilleret

Số nhiềufeuillerets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fillister

Câu hỏi thường gặp

feuilleret nghĩa là gì?

feuilleret (danh từ) nghĩa là cái bào xoi.

feuilleret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuilleret (giọng Pháp chuẩn): /fœj.ʁɛ/.

feuilleret là giống đực hay giống cái?

feuilleret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.