TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuille-morte

/fœj.mɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

feuille-morte nghĩa là Không đổi (có) màu lá rụng (vàng nâu).

Nghĩa của feuille-morte

Tính từ

  1. Không đổi (có) màu lá rụng (vàng nâu).
    • Soie feuille-mortelụa màu lá rụng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the colour of dying leaves: russet, feuillemorte

Câu hỏi thường gặp

feuille-morte nghĩa là gì?

feuille-morte (tính từ) nghĩa là Không đổi (có) màu lá rụng (vàng nâu).

feuille-morte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuille-morte (giọng Pháp chuẩn): /fœj.mɔʁt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.