feuilleton
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fœj.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
feuilleton nghĩa là mục tiểu phẩm.
Nghĩa của feuilleton
Danh từ · giống đực
- Mục tiểu phẩm (ở dưới trang báo).
- Đoạn (tiểu thuyết, phê bình, khoa học) đăng dần từng kỳ (trên báo).
- Giấy bìa xấu.
Dạng từ của feuilleton
Đi với mạo từ: un feuilleton · le feuilleton
| Số nhiều | feuilletons |
Họ từ của feuilleton
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soap opera; serial, feuilleton, literary article
Câu hỏi thường gặp
feuilleton nghĩa là gì?
feuilleton (danh từ) nghĩa là mục tiểu phẩm.
feuilleton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuilleton (giọng Pháp chuẩn): /fœj.tɔ̃/.
feuilleton là giống đực hay giống cái?
feuilleton là danh từ giống đực (dùng với un, le).