feuilletage
danh từ giống đực (m)
/fœj.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
feuilletage nghĩa là bánh xếp lớp, bánh minfơi.
Nghĩa của feuilletage
Danh từ · giống đực
- Sự nhào (bột) cho phân thành từng lớp.
- Bánh xếp lớp, bánh minfơi.
Dạng từ của feuilletage
Đi với mạo từ: un feuilletage · le feuilletage
| Số nhiều | feuilletages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flakiness (of pastry etc)
Câu hỏi thường gặp
feuilletage nghĩa là gì?
feuilletage (danh từ) nghĩa là bánh xếp lớp, bánh minfơi.
feuilletage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuilletage (giọng Pháp chuẩn): /fœj.taʒ/.
feuilletage là giống đực hay giống cái?
feuilletage là danh từ giống đực (dùng với un, le).