feuillard
feuillard nghĩa là cành làm đai thùng, đai sắt mỏng, thành từng lá.
Nghĩa của feuillard
Danh từ · giống đực
- Cành làm đai thùng.
- Đai sắt mỏng.
Tính từ
- Thành từng lá.
- Fer feuillardsắt lá
Dạng từ của feuillard
Đi với mạo từ: un feuillard · le feuillard
| Số nhiều | feuillards |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band (of iron)
Câu hỏi thường gặp
feuillard nghĩa là gì?
feuillard (danh từ, tính từ) nghĩa là cành làm đai thùng, đai sắt mỏng, thành từng lá.
feuillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuillard (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jaʁ/.
feuillard là giống đực hay giống cái?
feuillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).