TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillard

danh từ giống đực (m)
/fœ.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

feuillard nghĩa là cành làm đai thùng, đai sắt mỏng, thành từng lá.

Nghĩa của feuillard

Danh từ · giống đực

  1. Cành làm đai thùng.
  2. Đai sắt mỏng.

Tính từ

  1. Thành từng lá.
    • Fer feuillardsắt lá

Dạng từ của feuillard

Đi với mạo từ: un feuillard · le feuillard

Số nhiềufeuillards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band (of iron)

Câu hỏi thường gặp

feuillard nghĩa là gì?

feuillard (danh từ, tính từ) nghĩa là cành làm đai thùng, đai sắt mỏng, thành từng lá.

feuillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillard (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jaʁ/.

feuillard là giống đực hay giống cái?

feuillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.