feuillantine
danh từ giống cái (f)
/fœ.jɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt
feuillantine nghĩa là bánh xếp lớp.
Nghĩa của feuillantine
Danh từ · giống cái
- Bánh xếp lớp (một thứ bánh ngọt).
Dạng từ của feuillantine
Đi với mạo từ: une feuillantine · la feuillantine
Câu hỏi thường gặp
feuillantine nghĩa là gì?
feuillantine (danh từ) nghĩa là bánh xếp lớp.
feuillantine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feuillantine (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɑ̃.tin/.
feuillantine là giống đực hay giống cái?
feuillantine là danh từ giống cái (dùng với une, la).