TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillantine

danh từ giống cái (f)
/fœ.jɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

feuillantine nghĩa là bánh xếp lớp.

Nghĩa của feuillantine

Danh từ · giống cái

  1. Bánh xếp lớp (một thứ bánh ngọt).

Dạng từ của feuillantine

Đi với mạo từ: une feuillantine · la feuillantine

Câu hỏi thường gặp

feuillantine nghĩa là gì?

feuillantine (danh từ) nghĩa là bánh xếp lớp.

feuillantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillantine (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɑ̃.tin/.

feuillantine là giống đực hay giống cái?

feuillantine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.