TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillaison

danh từ giống cái (f)
/fœ.jɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

feuillaison nghĩa là sự ra lá, mùa ra lá.

Nghĩa của feuillaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự ra lá.
  2. Mùa ra lá.

Dạng từ của feuillaison

Đi với mạo từ: une feuillaison · la feuillaison

Số nhiềufeuillaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feuillaison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foliation (annual formation of leaves)

Câu hỏi thường gặp

feuillaison nghĩa là gì?

feuillaison (danh từ) nghĩa là sự ra lá, mùa ra lá.

feuillaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillaison (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɛ.zɔ̃/.

feuillaison là giống đực hay giống cái?

feuillaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.