TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillage

danh từ giống đực (m)
/fœ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

feuillage nghĩa là bộ lá, tán, cành lá.

Nghĩa của feuillage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ lá, tán (của cây).
  2. Cành lá (đã chặt).
  3. Kiến trúc Hình lá.

Dạng từ của feuillage

Đi với mạo từ: un feuillage · le feuillage

Số nhiềufeuillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foliage

Câu hỏi thường gặp

feuillage nghĩa là gì?

feuillage (danh từ) nghĩa là bộ lá, tán, cành lá.

feuillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillage (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jaʒ/.

feuillage là giống đực hay giống cái?

feuillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.