mille-feuille
mille-feuille nghĩa là cây dương kỳ thảo, bánh minfơi.
Nghĩa của mille-feuille
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây dương kỳ thảo.
- Bánh minfơi.
Dạng từ của mille-feuille
Đi với mạo từ: une mille-feuille · la mille-feuille
| Số nhiều | mille-feuilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mille-feuille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mille-feuille, vanilla slice; something layered, entangled and complex
- Danh từ common yarrow, yarrow, milfoil (Achillea millefolium)
Câu hỏi thường gặp
mille-feuille nghĩa là gì?
mille-feuille (danh từ) nghĩa là cây dương kỳ thảo, bánh minfơi.
mille-feuille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mille-feuille (giọng Pháp chuẩn): /mil.fœj/.
mille-feuille là giống đực hay giống cái?
mille-feuille là danh từ giống cái (dùng với une, la).