mille
mille nghĩa là nghìn, thứ một nghìn, dặm.
Nghĩa của mille
Tính từ
- Nghìn.
- Deux mille francshai nghìn frăng
- Thứ một nghìn.
- Page milletrang một nghìn
- Vô vàn.
- Mille dangersvô vàn điều nguy hiểm
Danh từ · giống đực
- Nghìn.
- Un mille d'épinglesmột nghìn đinh ghim
- Dặm.
- Mille anglaisdặm Anh (1609 mét)
- Mille marindặm biển, hải lý (1852 mét)
- Mille romain(sử học) dặm la mã (một nghìn bước)
Số từ
- Nghìn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Pas moins de mille personnes vinrent à la fête.Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
Dạng từ của mille
| Số nhiều | milles |
Họ từ của mille
Cụm từ, thành ngữ với mille
Câu ví dụ với mille
- Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815
- Elle a deux mille livres. Cô ấy có 2000 cuốn sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454011
- Pas moins de mille personnes vinrent à la fête. Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #865169
- Merci mille fois ! Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6780343
- Mille mercis ! Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8876309
- Nous vivons environ trois milles au-delà de ce pont. Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2160573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ thousand, one thousand, a thousand
- Danh từ mile (abbreviation mi); short for mille nautique (“nautical mile”); bullseye
Câu hỏi thường gặp
mille nghĩa là gì?
mille (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là nghìn, thứ một nghìn, dặm.
mille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mille (giọng Pháp chuẩn): /mil/.