TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kilo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ki.lo/ giọng máy của trình duyệt

kilo nghĩa là Viết tắt của kilogramme.

Nghĩa của kilo

Danh từ · giống đực

  1. Viết tắt của kilogramme.
    • Quinze kilosmười lăm kilogam

Dạng từ của kilo

Đi với mạo từ: un kilo · le kilo

Số nhiềukilos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilo; a large quantity
  • Tiền tố kilo-

Câu hỏi thường gặp

kilo nghĩa là gì?

kilo (danh từ) nghĩa là Viết tắt của kilogramme.

kilo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilo (giọng Pháp chuẩn): /ki.lo/.

kilo là giống đực hay giống cái?

kilo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.