kiki
danh từ giống đực (m)
/ki.ki/ giọng máy của trình duyệt
kiki nghĩa là họng.
Nghĩa của kiki
Danh từ · giống đực
- Thân mật Họng.
- Serrer le kikibóp họng
Dạng từ của kiki
Đi với mạo từ: un kiki · le kiki
| Số nhiều | kikis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiki
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throat; penis
Câu hỏi thường gặp
kiki nghĩa là gì?
kiki (danh từ) nghĩa là họng.
kiki phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kiki (giọng Pháp chuẩn): /ki.ki/.
kiki là giống đực hay giống cái?
kiki là danh từ giống đực (dùng với un, le).