TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kiki

danh từ giống đực (m)
/ki.ki/ giọng máy của trình duyệt

kiki nghĩa là họng.

Nghĩa của kiki

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Họng.
    • Serrer le kikibóp họng

Dạng từ của kiki

Đi với mạo từ: un kiki · le kiki

Số nhiềukikis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiki

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throat; penis

Câu hỏi thường gặp

kiki nghĩa là gì?

kiki (danh từ) nghĩa là họng.

kiki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kiki (giọng Pháp chuẩn): /ki.ki/.

kiki là giống đực hay giống cái?

kiki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.