TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kiloampère

danh từ giống đực (m)
/ki.lɔ.ɑ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

kiloampère nghĩa là Kiloampe.

Nghĩa của kiloampère

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Kiloampe.

Dạng từ của kiloampère

Đi với mạo từ: un kiloampère · le kiloampère

Số nhiềukiloampères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiloampère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiloampere

Câu hỏi thường gặp

kiloampère nghĩa là gì?

kiloampère (danh từ) nghĩa là Kiloampe.

kiloampère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kiloampère (giọng Pháp chuẩn): /ki.lɔ.ɑ̃.pɛʁ/.

kiloampère là giống đực hay giống cái?

kiloampère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.