TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kilogramme

danh từ giống đực (m)
/ki.lɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

kilogramme nghĩa là Kilogam.

Nghĩa của kilogramme

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Kilogam.

Dạng từ của kilogramme

Đi với mạo từ: un kilogramme · le kilogramme

Số nhiềukilogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilogram

Câu hỏi thường gặp

kilogramme nghĩa là gì?

kilogramme (danh từ) nghĩa là Kilogam.

kilogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilogramme (giọng Pháp chuẩn): /ki.lɔ.ɡʁam/.

kilogramme là giống đực hay giống cái?

kilogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.