TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millage

danh từ giống đực (m)
/mi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

millage nghĩa là Như milage.

Nghĩa của millage

Danh từ · giống đực

  1. Như milage.

Dạng từ của millage

Đi với mạo từ: un millage · le millage

Số nhiềumillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mileage

Câu hỏi thường gặp

millage nghĩa là gì?

millage (danh từ) nghĩa là Như milage.

millage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millage (giọng Pháp chuẩn): /mi.laʒ/.

millage là giống đực hay giống cái?

millage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.