TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milk-bar

danh từ giống đực (m)
/mik.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

milk-bar nghĩa là quán sữa.

Nghĩa của milk-bar

Danh từ · giống đực

  1. Quán sữa, quán giải khát không bán rượu.

Dạng từ của milk-bar

Đi với mạo từ: un milk-bar · le milk-bar

Số nhiềumilk-bars

Câu hỏi thường gặp

milk-bar nghĩa là gì?

milk-bar (danh từ) nghĩa là quán sữa.

milk-bar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-bar (giọng Pháp chuẩn): /mik.baʁ/.

milk-bar là giống đực hay giống cái?

milk-bar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.