TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millième

/mi.ljɛm/ giọng máy của trình duyệt

millième nghĩa là thứ một nghìn, phần nghìn, người thứ một nghìn, vật thứ một nghìn.

Nghĩa của millième

Tính từ

  1. Thứ một nghìn.
    • La millième annéenăm thứ một nghìn
  2. Phần nghìn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ một nghìn, vật thứ một nghìn.
  2. Phần nghìn.
    • Un millième de millimètremột phần nghìn milimet

Dạng từ của millième

Số nhiềumillièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thousandth
  • Danh từ thousandth

Câu hỏi thường gặp

millième nghĩa là gì?

millième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ một nghìn, phần nghìn, người thứ một nghìn, vật thứ một nghìn.

millième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millième (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.