TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuilleté

/fœj.te/ giọng máy của trình duyệt

feuilleté nghĩa là gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp.

Nghĩa của feuilleté

Tính từ

  1. Gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp.
    • Roche feuilletéeđá xếp lớp

Danh từ · giống đực

  1. Bột nhào phân thành từng lớp.

Dạng từ của feuilleté

Số nhiềufeuilletés
Giống cáifeuilletée
Giống cái số nhiềufeuilletées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laminated; layered
  • Danh từ a layered cake

Câu hỏi thường gặp

feuilleté nghĩa là gì?

feuilleté (tính từ, danh từ) nghĩa là gồm nhiều lớp mỏng, xếp lớp.

feuilleté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuilleté (giọng Pháp chuẩn): /fœj.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.