TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillure

danh từ giống cái (f)
/fœ.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

feuillure nghĩa là rãnh xoi.

Nghĩa của feuillure

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Rãnh xoi.

Dạng từ của feuillure

Đi với mạo từ: une feuillure · la feuillure

Số nhiềufeuillures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbet, groove

Câu hỏi thường gặp

feuillure nghĩa là gì?

feuillure (danh từ) nghĩa là rãnh xoi.

feuillure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillure (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jyʁ/.

feuillure là giống đực hay giống cái?

feuillure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.