TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillette

danh từ giống cái (f)
/fœ.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

feuillette nghĩa là thùng foiet.

Nghĩa của feuillette

Danh từ · giống cái

  1. Thùng foiet (từ 114 đến 140 lít).

Dạng từ của feuillette

Đi với mạo từ: une feuillette · la feuillette

Số nhiềufeuillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-barrel (of wine)

Câu hỏi thường gặp

feuillette nghĩa là gì?

feuillette (danh từ) nghĩa là thùng foiet.

feuillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillette (giọng Pháp chuẩn): /fœ.jɛt/.

feuillette là giống đực hay giống cái?

feuillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.