TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effeuillage

danh từ giống đực (m)
/e.fœ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

effeuillage nghĩa là sự thoát y.

Nghĩa của effeuillage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự tỉa lá (ở cây ăn quả).
  2. Nghĩa mới Sự thoát y (xem striptease).

Dạng từ của effeuillage

Đi với mạo từ: un effeuillage · l'effeuillage

Số nhiềueffeuillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effeuillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ striptease

Câu hỏi thường gặp

effeuillage nghĩa là gì?

effeuillage (danh từ) nghĩa là sự thoát y.

effeuillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effeuillage (giọng Pháp chuẩn): /e.fœ.jaʒ/.

effeuillage là giống đực hay giống cái?

effeuillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.