TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folio

danh từ giống đực (m)
/fɔ.ljo/ giọng máy của trình duyệt

folio nghĩa là tờ sách.

Nghĩa của folio

Danh từ · giống đực

  1. Tờ sách.
  2. Ngành in Số hiệu trang.

Dạng từ của folio

Đi với mạo từ: un folio · le folio

Số nhiềufolios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folio

Câu hỏi thường gặp

folio nghĩa là gì?

folio (danh từ) nghĩa là tờ sách.

folio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folio (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ljo/.

folio là giống đực hay giống cái?

folio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.