TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jugement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒyʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jugement nghĩa là sự xét xử, bản án, năng lực phán đoán, sự phán đoán.

Nghĩa của jugement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xét xử; bản án.
    • Le jugement d'un accusésự xét xử một bị cáo
    • Casser un jugementhủy một bản án
  2. Năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá.
    • Jugement de l'histoiresự phán xét của lịch sử
  3. Tôn giáo Lời phán quyết (của Chúa).

Dạng từ của jugement

Đi với mạo từ: un jugement · le jugement

Số nhiềujugements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judgment

Câu hỏi thường gặp

jugement nghĩa là gì?

jugement (danh từ) nghĩa là sự xét xử, bản án, năng lực phán đoán, sự phán đoán.

jugement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugement (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʒ.mɑ̃/.

jugement là giống đực hay giống cái?

jugement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.