jugement
jugement nghĩa là sự xét xử, bản án, năng lực phán đoán, sự phán đoán.
Nghĩa của jugement
Danh từ · giống đực
- Sự xét xử; bản án.
- Le jugement d'un accusésự xét xử một bị cáo
- Casser un jugementhủy một bản án
- Năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá.
- Jugement de l'histoiresự phán xét của lịch sử
- Tôn giáo Lời phán quyết (của Chúa).
Dạng từ của jugement
Đi với mạo từ: un jugement · le jugement
| Số nhiều | jugements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judgment
Câu hỏi thường gặp
jugement nghĩa là gì?
jugement (danh từ) nghĩa là sự xét xử, bản án, năng lực phán đoán, sự phán đoán.
jugement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jugement (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʒ.mɑ̃/.
jugement là giống đực hay giống cái?
jugement là danh từ giống đực (dùng với un, le).