jugeote
danh từ giống cái (f)
/ʒy.ʒɔt/ giọng máy của trình duyệt
jugeote nghĩa là óc phán đoán, lương tri.
Nghĩa của jugeote
Danh từ · giống cái
- Thân mật Óc phán đoán; lương tri, lẽ thường.
Dạng từ của jugeote
Đi với mạo từ: une jugeote · la jugeote
| Số nhiều | jugeotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common sense
Câu hỏi thường gặp
jugeote nghĩa là gì?
jugeote (danh từ) nghĩa là óc phán đoán, lương tri.
jugeote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jugeote (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʒɔt/.
jugeote là giống đực hay giống cái?
jugeote là danh từ giống cái (dùng với une, la).