jugeable
giọng máy của trình duyệt
jugeable nghĩa là có thể xét xử.
Nghĩa của jugeable
Tính từ
- Có thể đem ra xét xử; có thể xét xử.
- Procès difficilement jugeablevụ kiện khó xét xử
Dạng từ của jugeable
| Số nhiều | jugeables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ judgeable
Câu hỏi thường gặp
jugeable nghĩa là gì?
jugeable (tính từ) nghĩa là có thể xét xử.