TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juge

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒyʒ/ giọng máy của trình duyệt

juge nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người phân xử, trọng tài.

Nghĩa của juge

Danh từ · giống đực

  1. Thẩm phán, quan tòa.
  2. Người phân xử, trọng tài; người xét xử.
    • Juge des coursestrọng tài đua ngựa
  3. Người đánh giá.
    • Être bon juge en matière d'artlà người đánh giá giỏi về nghệ thuật

Dạng từ của juge

Đi với mạo từ: un juge · le juge

Số nhiềujuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juge

Đồng nghĩa

Họ từ của juge

Câu ví dụ với juge

  • Le prisonnier fut amené devant un juge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181065
  • Le frère de ma femme est juge. Anh của vợ tôi là thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954074
  • Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11740690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge; referee

Câu hỏi thường gặp

juge nghĩa là gì?

juge (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, người phân xử, trọng tài.

juge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juge (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʒ/.

juge là giống đực hay giống cái?

juge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.