jugal
/ʒygal/ giọng máy của trình duyệt
jugal nghĩa là Os jugal (giải phẫu) xương gò má.
Nghĩa của jugal
Tính từ
- Os jugal (giải phẫu) xương gò má.
Dạng từ của jugal
| Số nhiều | jugaux |
| Giống cái | jugale |
| Giống cái số nhiều | jugales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ jugal (bone)
Câu hỏi thường gặp
jugal nghĩa là gì?
jugal (tính từ) nghĩa là Os jugal (giải phẫu) xương gò má.
jugal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jugal (giọng Pháp chuẩn): /ʒygal/.