TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbitre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.bitʁ/ giọng máy của trình duyệt

arbitre nghĩa là trọng tài, người quyết đoán.

Nghĩa của arbitre

Danh từ · giống đực

  1. Trọng tài.
  2. Người quyết đoán.
    • Arbitre du sort de quelqu'unngười quyết đoán số phận của ai
  3. Tự do ý chí.

Dạng từ của arbitre

Đi với mạo từ: un arbitre · l'arbitre

Số nhiềuarbitres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arbitre

Đồng nghĩa

Họ từ của arbitre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediator, arbitrator; referee
  • Danh từ the will

Câu hỏi thường gặp

arbitre nghĩa là gì?

arbitre (danh từ) nghĩa là trọng tài, người quyết đoán.

arbitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitre (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bitʁ/.

arbitre là giống đực hay giống cái?

arbitre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.