TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbitrage

danh từ giống đực (m)
/aʁ.bi.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

arbitrage nghĩa là sự trọng tài, sự phân xử, sự buôn.

Nghĩa của arbitrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trọng tài, sự phân xử.
    • Arbitrage internationalsự trọng tài quốc tế
    • Soumettre un différend à l'arbitrageđưa một cuộc tranh chấp ra cơ quan trọng tài
    • Arbitrage et conciliation en matière de conflits collectifs du travailtrọng tài và hòa giải các xung đột tập thể về lao động
  2. Tài chính Sự buôn (ngoại hối...).

Dạng từ của arbitrage

Đi với mạo từ: un arbitrage · l'arbitrage

Số nhiềuarbitrages

Họ từ của arbitrage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arbitration (the act or process of arbitrating); arbitrage; trade-off; refereeing

Câu hỏi thường gặp

arbitrage nghĩa là gì?

arbitrage (danh từ) nghĩa là sự trọng tài, sự phân xử, sự buôn.

arbitrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitrage (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bi.tʁaʒ/.

arbitrage là giống đực hay giống cái?

arbitrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.