arbitrage
danh từ giống đực (m)
/aʁ.bi.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
arbitrage nghĩa là sự trọng tài, sự phân xử, sự buôn.
Nghĩa của arbitrage
Danh từ · giống đực
- Sự trọng tài, sự phân xử.
- Arbitrage internationalsự trọng tài quốc tế
- Soumettre un différend à l'arbitrageđưa một cuộc tranh chấp ra cơ quan trọng tài
- Arbitrage et conciliation en matière de conflits collectifs du travailtrọng tài và hòa giải các xung đột tập thể về lao động
- Tài chính Sự buôn (ngoại hối...).
Dạng từ của arbitrage
Đi với mạo từ: un arbitrage · l'arbitrage
| Số nhiều | arbitrages |
Họ từ của arbitrage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arbitration (the act or process of arbitrating); arbitrage; trade-off; refereeing
Câu hỏi thường gặp
arbitrage nghĩa là gì?
arbitrage (danh từ) nghĩa là sự trọng tài, sự phân xử, sự buôn.
arbitrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arbitrage (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.bi.tʁaʒ/.
arbitrage là giống đực hay giống cái?
arbitrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).