TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbalétrier

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ba.le.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

arbalétrier nghĩa là kèo, lính bắn nỏ.

Nghĩa của arbalétrier

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Kèo.
  2. Sử học Lính bắn nỏ.

Dạng từ của arbalétrier

Đi với mạo từ: un arbalétrier · l'arbalétrier

Số nhiềuarbalétriers
Giống cáiarbalétrière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbowman (someone equipped with a crossbow)

Câu hỏi thường gặp

arbalétrier nghĩa là gì?

arbalétrier (danh từ) nghĩa là kèo, lính bắn nỏ.

arbalétrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbalétrier (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ba.le.tʁi.je/.

arbalétrier là giống đực hay giống cái?

arbalétrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.