TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbalète

danh từ giống cái (f)
/aʁ.ba.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

arbalète nghĩa là cái nỏ.

Nghĩa của arbalète

Danh từ · giống cái

  1. Cái nỏ.
    • Tirer à l'arbalètebắn nỏ

Dạng từ của arbalète

Đi với mạo từ: une arbalète · l'arbalète

Số nhiềuarbalètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbow; T-bar; Jacob's staff

Câu hỏi thường gặp

arbalète nghĩa là gì?

arbalète (danh từ) nghĩa là cái nỏ.

arbalète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbalète (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ba.lɛt/.

arbalète là giống đực hay giống cái?

arbalète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.