araucaria
danh từ giống đực (m)
/a.ʁo.ka.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
araucaria nghĩa là cây bách tán.
Nghĩa của araucaria
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bách tán.
Dạng từ của araucaria
Đi với mạo từ: un araucaria · l'araucaria
| Số nhiều | araucarias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monkey puzzle (tree of genus Araucaria)
Câu hỏi thường gặp
araucaria nghĩa là gì?
araucaria (danh từ) nghĩa là cây bách tán.
araucaria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của araucaria (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.ka.ʁja/.
araucaria là giống đực hay giống cái?
araucaria là danh từ giống đực (dùng với un, le).