TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

araucaria

danh từ giống đực (m)
/a.ʁo.ka.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

araucaria nghĩa là cây bách tán.

Nghĩa của araucaria

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bách tán.

Dạng từ của araucaria

Đi với mạo từ: un araucaria · l'araucaria

Số nhiềuaraucarias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monkey puzzle (tree of genus Araucaria)

Câu hỏi thường gặp

araucaria nghĩa là gì?

araucaria (danh từ) nghĩa là cây bách tán.

araucaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của araucaria (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.ka.ʁja/.

araucaria là giống đực hay giống cái?

araucaria là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.