TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féministe

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.mi.nist/ giọng máy của trình duyệt

féministe nghĩa là Người theo chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của féministe

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa nữ quyền.

Tính từ

  1. xem féminisme — Chủ nghĩa nữ quyền; thuyết nam nữ bình quyền.

Dạng từ của féministe

Số nhiềuféministes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feminist
  • Danh từ feminist

Câu hỏi thường gặp

féministe nghĩa là gì?

féministe (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa nữ quyền.

féministe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féministe (giọng Pháp chuẩn): /fe.mi.nist/.

féministe là giống đực hay giống cái?

féministe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.