TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

féminité

danh từ giống cái (f)
/fe.mi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

féminité nghĩa là nữ tính, tính cái.

Nghĩa của féminité

Danh từ · giống cái

  1. Nữ tính.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Tính cái.

Dạng từ của féminité

Đi với mạo từ: une féminité · la féminité

Số nhiềuféminités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ femininity

Câu hỏi thường gặp

féminité nghĩa là gì?

féminité (danh từ) nghĩa là nữ tính, tính cái.

féminité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của féminité (giọng Pháp chuẩn): /fe.mi.ni.te/.

féminité là giống đực hay giống cái?

féminité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.