TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fémoral

/fe.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

fémoral nghĩa là đùi.

Nghĩa của fémoral

Tính từ

  1. Giải phẫu học (thuộc) đùi.
    • Artère fémoraleđộng vật học mạch đùi
  2. Giải phẫu học xem fémur — Xương đùi.
    • Diaphyse fémoralethân xương đùi

Dạng từ của fémoral

Số nhiềufémoraux
Giống cáifémorale
Giống cái số nhiềufémorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ femur, thigh; femoral

Câu hỏi thường gặp

fémoral nghĩa là gì?

fémoral (tính từ) nghĩa là đùi.

fémoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fémoral (giọng Pháp chuẩn): /fe.mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.