fémoral
/fe.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
fémoral nghĩa là đùi.
Nghĩa của fémoral
Tính từ
- Giải phẫu học (thuộc) đùi.
- Artère fémoraleđộng vật học mạch đùi
- Giải phẫu học xem fémur — Xương đùi.
- Diaphyse fémoralethân xương đùi
Dạng từ của fémoral
| Số nhiều | fémoraux |
| Giống cái | fémorale |
| Giống cái số nhiều | fémorales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ femur, thigh; femoral
Câu hỏi thường gặp
fémoral nghĩa là gì?
fémoral (tính từ) nghĩa là đùi.
fémoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fémoral (giọng Pháp chuẩn): /fe.mɔ.ʁal/.