TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fémur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

fémur nghĩa là xương đùi, đốt đùi.

Nghĩa của fémur

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Xương đùi.
  2. Động vật học Đốt đùi (chân sân bọ).

Dạng từ của fémur

Đi với mạo từ: un fémur · le fémur

Số nhiềufémurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ femur

Câu hỏi thường gặp

fémur nghĩa là gì?

fémur (danh từ) nghĩa là xương đùi, đốt đùi.

fémur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fémur (giọng Pháp chuẩn): /fe.myʁ/.

fémur là giống đực hay giống cái?

fémur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.