TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homme d'affaires

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɔm d‿a.fɛʁ/

homme d'affaires nghĩa là doanh nhân.

Nghĩa của homme d'affaires

Danh từ · giống đực

  1. Doanh nhân. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Il n'est qu'un homme d'affaires.Ông ta chỉ là một doanh nhân.

Dạng từ của homme d'affaires

Đi với mạo từ: un homme d'affaires · le homme d'affaires

Số nhiềuhommes d'affaires
Giống cáifemme d'affaires

Câu ví dụ với homme d'affaires

  • Il n'est qu'un homme d'affaires. Ông ta chỉ là một doanh nhân.Tatoeba #391080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a businessman

Câu hỏi thường gặp

homme d'affaires nghĩa là gì?

homme d'affaires (danh từ) nghĩa là doanh nhân.

homme d'affaires là giống đực hay giống cái?

homme d'affaires là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.