TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homme-grenouille

danh từ giống đực (m)
/ɔm.ɡʁə.nuj/ giọng máy của trình duyệt

homme-grenouille nghĩa là người nhái.

Nghĩa của homme-grenouille

Danh từ · giống đực

  1. Người nhái.

Dạng từ của homme-grenouille

Đi với mạo từ: un homme-grenouille · le homme-grenouille

Số nhiềuhommes-grenouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frogman

Câu hỏi thường gặp

homme-grenouille nghĩa là gì?

homme-grenouille (danh từ) nghĩa là người nhái.

homme-grenouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homme-grenouille (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ɡʁə.nuj/.

homme-grenouille là giống đực hay giống cái?

homme-grenouille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.