TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homme-orchestre

danh từ giống đực (m)
/ɔ.mɔʁ.kɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

homme-orchestre nghĩa là nhạc sĩ rong, bóng người nhiều tài.

Nghĩa của homme-orchestre

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc sĩ rong (chơi một lúc nhiều nhạc khí).
  2. Bóng người nhiều tài.

Dạng từ của homme-orchestre

Đi với mạo từ: un homme-orchestre · le homme-orchestre

Số nhiềuhommes-orchestres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one-man band

Câu hỏi thường gặp

homme-orchestre nghĩa là gì?

homme-orchestre (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ rong, bóng người nhiều tài.

homme-orchestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homme-orchestre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔʁ.kɛstʁ/.

homme-orchestre là giống đực hay giống cái?

homme-orchestre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.