TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homme-sandwich

danh từ giống đực (m)
/ɔm.sɑ̃.dwitʃ/ giọng máy của trình duyệt

homme-sandwich nghĩa là Người đeo bảng quảng cáo.

Nghĩa của homme-sandwich

Danh từ · giống đực

  1. Người đeo bảng quảng cáo.

Dạng từ của homme-sandwich

Đi với mạo từ: un homme-sandwich · le homme-sandwich

Số nhiềuhomme-sandwichs
Giống cáifemme-sandwich
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich board man

Câu hỏi thường gặp

homme-sandwich nghĩa là gì?

homme-sandwich (danh từ) nghĩa là Người đeo bảng quảng cáo.

homme-sandwich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homme-sandwich (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.sɑ̃.dwitʃ/.

homme-sandwich là giống đực hay giống cái?

homme-sandwich là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.