TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hommasse

/ɔ.mas/ giọng máy của trình duyệt

hommasse nghĩa là dáng đàn ông, tướng đàn ông.

Nghĩa của hommasse

Tính từ

  1. Nghĩa xấu (có) dáng đàn ông, (có) tướng đàn ông.
    • Une femme hommassengười đàn bà tướng đàn ông

Dạng từ của hommasse

Số nhiềuhommasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mannish; masculine

Câu hỏi thường gặp

hommasse nghĩa là gì?

hommasse (tính từ) nghĩa là dáng đàn ông, tướng đàn ông.

hommasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hommasse (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.