hommage
hommage nghĩa là sự kính tặng.
Nghĩa của hommage
Danh từ · giống đực
- Sự tỏ lòng kính trọng; sự tỏ lòng cảm phục; sự tỏ lòng biết ơn.
- Rendre hommage à quelqu'untỏ lòng kính trọng ai
- Rendre hommage aux vertus de quelqu'untỏ lòng cảm phục đức độ của ai
- Sự kính tặng.
- Faire hommage d'un livrekính tặng một cuốn sách
- Số nhiều Lòng tôn kính.
- Présenter ses hommages à quelqu'untỏ bày lòng tôn kính đối với ai
- Sử học Lễ thần phục.
Dạng từ của hommage
Đi với mạo từ: un hommage · le hommage
| Số nhiều | hommages |
Câu ví dụ với hommage
- Elle a été prénommée en hommage à sa grand-mère. Cô ta được đặt tên theo tên bà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homage
Câu hỏi thường gặp
hommage nghĩa là gì?
hommage (danh từ) nghĩa là sự kính tặng.
hommage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hommage (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.maʒ/.
hommage là giống đực hay giống cái?
hommage là danh từ giống đực (dùng với un, le).