TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hominisation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mi.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hominisation nghĩa là Quá trình tiến hóa thành người.

Nghĩa của hominisation

Danh từ · giống cái

  1. Quá trình tiến hóa thành người.

Dạng từ của hominisation

Đi với mạo từ: une hominisation · la hominisation

Số nhiềuhominisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hominization

Câu hỏi thường gặp

hominisation nghĩa là gì?

hominisation (danh từ) nghĩa là Quá trình tiến hóa thành người.

hominisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hominisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.ni.za.sjɔ̃/.

hominisation là giống đực hay giống cái?

hominisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.